cambodian monetary unit

cambodian monetary unit

The shopkeeper counts the Cambodian monetary unit.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Campuchia, dùng để chỉ bất kỳ loại tiền nào được sử dụng hợp pháp tại Campuchia.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Campuchia riel.)
  • (Bạn cần đổi đô la của mình lấy một đơn vị tiền tệ của Campuchia khi du lịch đến Campuchia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monetary unit" (đơn vị tiền tệ) một thuật ngữ kinh tế tổng quát, "Cambodian monetary unit" cụ thể hóa cho Campuchia. Trong ngữ cảnh chuyên ngành, có thể được dùng để so sánh với các đơn vị tiền tệ khác.
    • The Cambodian monetary unit has experienced significant devaluation against the US dollar. (Đơn vị tiền tệ của Campuchia đã trải qua sự mất giá đáng kể so với đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Riel (n): tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Campuchia, một loại "Cambodian monetary unit".

    • One US dollar equals approximately 4,000 riel. (Một đô la Mỹ tương đương khoảng 4.000 riel.)
  • Cambodian currency (n): tiền tệ Campuchia, đồng nghĩa gần với "Cambodian monetary unit".

    • The Cambodian currency is widely accepted in local markets. (Tiền tệ Campuchia được chấp nhận rộng rãicác chợ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Cambodia: tiền tệ của Campuchia.
  • Cambodian money: tiền Campuchia (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "exchange" (đổi) hoặc "convert" (chuyển đổi) kèm theo: - Exchange into a Cambodian monetary unit: đổi sang đơn vị tiền tệ của Campuchia. - Tourists often exchange their dollars into a Cambodian monetary unit before shopping. (Du khách thường đổi đô la của họ sang đơn vị tiền tệ của Campuchia trước khi mua sắm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể cho cụm từ này.